english yew

english yew

An ancient English yew stands in a quiet churchyard.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loại cây thủy tùng (yew) chủ yếuchâu Âu; có tuổi thọ đặc biệt dài tốc độ sinh trưởng chậm; một trong những loài cây lâu đời nhất trên thế giới.
dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng Anh thường được tìm thấy trong các khu nghĩa trang cổ xưa trên khắp nước Anh.)
  • (Cây thủy tùng Anh này đã hơn 2.000 năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as old as an English yew": rất già, có tuổi thọ cao (thành ngữ so sánh).
    • That ancient oak tree is as old as an English yew. (Cây sồi cổ thụ đó già như cây thủy tùng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Yew tree (danh từ): cây thủy tùng nói chung, không chỉ riêng loàiAnh.
  • European yew (danh từ): một tên gọi khác của .
Từ đồng nghĩa
  • Common yew: thủy tùng thông thường (tên gọi khác của ).
  • Taxus baccata: tên khoa học của cây thủy tùng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Yew wood: gỗ thủy tùng, thường được dùng làm cung tên hoặc đồ nội thất.
    • Traditional longbows were often made from English yew wood. (Cung dài truyền thống thường được làm từ gỗ thủy tùng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Yew tree's shadow": bóng râm của cây thủy tùng, thường gắn với sự tĩnh lặng, huyền bí.
    • The garden felt eerie under the English yew's shadow. (Khu vườn trở nên rùng rợn dưới bóng râm của cây thủy tùng Anh.)